Tổng quan

used in 味醂[wei4 lin2]

味醂 · 醂柿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglam5
Nhật BảnAWASU
Chú âmㄌㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổlomx
Phản thiết盧感切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 味醂[wei4 lin2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤盧感切,音壈。【廣韻】桃葅。 又【集韻】藏𣐈也。

Tự hình

  • Khải thư