醈
Pinyin: tán
Tổng quan
醈tán 1.酒﹑醋味薄。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tán |
|---|---|
| Quảng Đông | taam4 |
| Phản thiết | 徒甘切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醈tán 1.酒﹑醋味薄。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒甘切,音談。酒醋薄也。 又杜覽切,音啖。醨也。
Tự hình
- Khải thư