醏
Pinyin: dū
Tổng quan
醏dū 1.见"醏菜"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dū |
|---|---|
| Quảng Đông | dou1 |
| Hán ngữ Trung cổ | to |
| Phản thiết | 東徒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醏dū 1.见"醏菜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】當孤切【集韻】東徒切,𠀤音都。【玉篇】𨣱醏也。【廣韻】𨣱醏,醬也。
Tự hình
- Khải thư