醔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | FURUZAKE |
| Hán ngữ Trung cổ | chriu |
| Phản thiết | 慈秋切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】將由切,音湫。酒官。本作酋,亦作𨡲。 又慈秋切,音酋。義同。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | jau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | FURUZAKE |
| Hán ngữ Trung cổ | chriu |
| Phản thiết | 慈秋切 |
| Thanh mẫu | 從 |
top-bottom
【集韻】將由切,音湫。酒官。本作酋,亦作𨡲。 又慈秋切,音酋。義同。