醕
thuần
Hán Việt: thuần · Pinyin: yú
Tổng quan
Cũng như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Hán Việt | thuần |
| Quảng Đông | seon4 |
| Nhật Bản | SHUN |
| Chú âm | ㄩˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {thuần} [醇].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「醇」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醕yú 1.饮,少量饮酒。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 醇[chun2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與醇同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 醇