uấn

Hán Việt: uấn

Tổng quan

biến thể của 醞 酝[yun4]

醖丝 · 醖桑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtuấn
Quảng Đôngwan2
Nhật BảnKAMOSU
Hàn QuốcON
Chú âmㄩㄣˋ
Hán ngữ Trung cổqyonh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 酝

Eng

  • CC-CEDICT variant of 醞|酝[yun4]

Nguồn gốc

left-right

Thuyết Văn

醖也作酒曰釀从/酉襄聲女亮切/釀也从酉昷/聲於問切/酒疾孰也从酉/弁聲芳萬切/酒母也从酉/余聲讀若廬 醖也作酒曰釀从酉襄聲女亮切

【醖】 (uấn) Nghĩa:

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 酝 · 酝 · 醞