醘
Pinyin: kē
Tổng quan
醘kē 1.古代盛酒的容器。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kē |
|---|---|
| Quảng Đông | hap1 |
| Nhật Bản | SAKAZUKI |
| Phản thiết | 克盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醘kē 1.古代盛酒的容器。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】克盍切,音榼。酒器。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨢸