yìn

Pinyin: yìn

Tổng quan

sediment, dregs; grains from a distillery; disordered, spoilt

醩尸 · 醩床 · 三醩 · 再醩 · 醪醩 · 馈醩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyìn
Quảng Đôngzou1
Hán ngữ Trung cổcau

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醩yìn 1.食毕以酒漱口。古代宴会或祭祀时的一种礼节。 2.献酒使少饮或漱口。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】籀文糟字。【前漢·食貨志】魯匡言酒酤法:一斛之平除米麴本價,計其利而什分之,以其七入官,其三及醩酨灰炭給工器薪樵之費。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 糟 · 糟