Tổng quan

lèm lèm nhèm

醶水

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjim6
Nhật BảnSU
Hán ngữ Trung cổchramx
Phản thiết楚檻切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤魚窆切,音驗。【說文】酢漿也。【博雅】醶,酢也。 又【廣韻】初檻切【集韻】楚檻切,𠀤音䑎。又【廣韻】力減切,音臉。【集韻】盧咸切,音壈。義𠀤同。 又【集韻】虛咸切,音㰹。鹵味。

Thuyết Văn

酢浆也。 从酉。僉聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

漿酨醶三者同物。 魚窆切。七部。今俗作釅。

【醶】 (xạm ⟨lèm⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 僉 (thiêm) Phiên thiết: Ngư biếm thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 窆 (biếm) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'iêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nghiệm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tạc (Khách rót rượu cho c) tương (Giản thể của chữ [漿]) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 釅 · 釅 · 𫑷