醸
Pinyin: niàng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 釀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | niàng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng6 |
| Nhật Bản | KAMOSU |
| Chú âm | ㄋㄧㄢˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醸niàng ⒈古同酿”。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 釀|酿
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 釀