Pinyin:

Tổng quan

nồng (rượu)

醹醴 · 甛醹 · 甜醹 · 村醹酒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu4
Chú âmㄖㄨˊ
Hán ngữ Trung cổnjyo
Baxter-Sagartnjoʔ
Hán ngữ Thượng cổnjoʔ
Phản thiết繠主切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 醇酒。《說文解字.酉部》:「醹,厚酒也。」《詩經.大雅.行葦》:「曾孫維主,酒𥽈維醹。」唐.孔穎達.正義:「醹,厚,謂酒之醇者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醹rú 1.醇厚的酒。

Eng

  • CC-CEDICT strong (of wine)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】而主切【集韻】【韻會】繠主切【正韻】忍與切,𠀤音乳。【說文】厚酒也。【詩·大雅】酒醴維醹。【傳】醹,厚也。 又【廣韻】人朱切【集韻】【韻會】汝朱切【正韻】人余切,𠀤音儒。又【集韻】尼主切,音檽。義𠀤同。

Thuyết Văn

厚酒也。 从酉。需聲。 詩曰。酒醴維醹。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

大雅。酒醴維醹。傳曰。醹厚也。此以曡韵爲訓。 而主切。古音在四部。

【醹】 (nhu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 酉 (dấu) | Thanh phù (聲符): 需 (nhu) Phiên thiết: Nhi chủ thiết Thượng tự: 而 (nhi) | Hạ tự: 主 (chủ) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: nhữ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hậu (Chiều dày.) tửu (Rượu) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨢾