釈
Pinyin: shì
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 釋
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Nhật Bản | TOKU |
| Hàn Quốc | SEK |
| Chú âm | ㄕˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 釈shì 1."释"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 釋|释
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 釋