Pinyin:

Tổng quan

gadolinium (hoá học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaa1
Nhật BảnISHIYUMI
Chú âmㄍㄚˊ
Hán ngữ Trung cổkret

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ (gadolinium,Gd)化學元素。原子序64。稀土金屬元素之一。銀白色。在潮溼空氣中會與水起作用,產生氧化膜。能溶於稀酸中,具鐵磁性及延展性。其氧化物與硫化物都呈淡紅色。可用於微波技術、彩色顯示器螢光料、核能工業及配製特種合金等。

Eng

  • CC-CEDICT gadolinium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】釚亦作釓。詳下釚字註。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 钆 · 钆 · 钆