釔
Pinyin: yǐ
Tổng quan
yttri (hoá học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | jyut3 |
| Nhật Bản | ITORYUUMU |
| Chú âm | ㄧˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qit |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (yttrium,Y)化學元素。原子序39。過渡金屬元素之一。為銀白色金屬,可溶於稀酸類及氫氧化鉀溶液,能於水中分解。可用於製造白熱燈罩。
Eng
- CC-CEDICT yttrium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 釶 · 釶 · 钇 · 钇 · 钇