釕
Pinyin: liǎo
Tổng quan
ruthenium (hoá học) xem 釕銱兒 钌铞儿[liao4 diao4 r5] Phiên âm Đài Loan [liao3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | liu5 |
| Chú âm | ㄌㄧㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | teux |
| Phản thiết | 都了切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.金飾之器。《廣韻.上聲.篠韻》:「釕,釕鈌,帶頭飾。」《新唐書.卷二二五.逆臣列傳下.黃巢》:「使沙陀以五百騎釕轡藻韉,望賊陣縱而遁,賊以為怯。」 2.(ruthenium,Ru)化學元素。原子序44。銀灰色,質堅而脆,熔點極高,多存在於鉑礦中。與鋨、銥等金屬元素製成合金。可用來作觸媒、首飾、電接觸器、合金等。
Eng
- CC-CEDICT ruthenium (chemistry)
- CC-CEDICT see 釕銱兒|钌铞儿[liao4 diao4 r5]|Taiwan pr. [liao3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都了切【集韻】丁了切,𠀤音鳥。【廣韻】釕鈌,帶頭飾。【集韻】鋌釕也。 又【集韻】【韻會】𠀤朗鳥切,音了。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钌 · 钌 · 钌