釙
Pinyin: pò
Tổng quan
poloni (hoá học) cách đọc tại Đài Loan: [po4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pò |
|---|---|
| Quảng Đông | pok3 |
| Nhật Bản | HAKU |
| Chú âm | ㄆㄛˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | phruk |
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (polonium,Po)化學元素。原子序84。為放射性金屬元素之一,半衰期約一百三十八天。西元一八九八年,由居禮夫人發現。鈾礦及錫石中有微量的釙存在。
Eng
- CC-CEDICT polonium (chemistry)|Taiwan pr. [po4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】匹角切,音璞。【玉篇】金釙。【集韻】金𨥥也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钋 · 钋 · 钋