釞
Tổng quan
nhíp dao nhíp [Eng: penknife, pocket-knife]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zap1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURUDOI |
| Phản thiết | 陟立切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】陟立切,音縶。鐵器。 又【玉篇】銛也。
Tự hình
- Khải thư
nhíp dao nhíp [Eng: penknife, pocket-knife]
| Quảng Đông | zap1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURUDOI |
| Phản thiết | 陟立切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【五音集韻】陟立切,音縶。鐵器。 又【玉篇】銛也。