nǎi

Pinyin: nǎi

Tổng quan

(cũ) neodymium neptunium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnǎi
Quảng Đôngnaai5
Chú âmㄋㄞˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學元素。釹的舊譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 釢nǎi 1.化学元素"钕"的旧译名。 2.化学元素"镎"的旧译名。

Eng

  • CC-CEDICT (old) neodymium|neptunium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư