釩
Pinyin: fán
Tổng quan
vanadi (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fán |
|---|---|
| Quảng Đông | faan3 |
| Nhật Bản | HARAU |
| Hàn Quốc | 범 |
| Chú âm | ㄈㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | phyamx |
| Phản thiết | 峰范切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 范 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (vanadium,V)化學元素。原子序23。為銀白色的金屬,具延展性。主要以化合物形式存在礦石中。用於釩鋼的製造,可提高硬度及強度。
Eng
- CC-CEDICT vanadium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤峰范切,音䟪。【玉篇】拂也。 又【集韻】器也。 又【集韻】孚梵切,音泛。杯也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钒 · 钒 · 钒