釯
Tổng quan
vồng cầu vồng [Eng: rainbow]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | BOU |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm vồng cầu vồng [Eng: rainbow]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗鋩字。
Tự hình
- Khải thư
vồng cầu vồng [Eng: rainbow]
| Quảng Đông | mong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | BOU |
left-right
【正字通】俗鋩字。