釰
Tổng quan
nhẫn đeo nhẫn [Eng: to wear ring]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIBUI |
| Phản thiết | 入質切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】入質切,音日。鈍也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
nhẫn đeo nhẫn [Eng: to wear ring]
| Quảng Đông | jat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIBUI |
| Phản thiết | 入質切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【集韻】入質切,音日。鈍也。