釲
Tổng quan
rỉ rỉ sét [Eng: rust]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Phản thiết | 象齒切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】象齒切,音佀。【玉篇】金子也。 又【集韻】與鈻同。【博雅】鈻,鉿鋌也。又𨥈,同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鈻 · 鈻 · 𫟳
rỉ rỉ sét [Eng: rust]
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Phản thiết | 象齒切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
left-right
【集韻】象齒切,音佀。【玉篇】金子也。 又【集韻】與鈻同。【博雅】鈻,鉿鋌也。又𨥈,同。
Dị thể: 鈻 · 鈻 · 𫟳