Tổng quan

Cái tai đỉnh, chỗ tay cầm ở hai bên cái đỉnh đồng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjik6
Hán ngữ Trung cổjik
Phản thiết逸職切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】與職切【集韻】【韻會】逸職切,𠀤音弋。【爾雅·釋器】鼎附耳外謂之釴。【註】鼎耳在表。【釋文】釴,音弋。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 鉽 · 鉽 · 𬬩