釶
Tổng quan
văn) Một loại giáo thời xưa.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jaa5 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOKO |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「釔」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】同鍦。【荀子·議兵篇】宛鉅鐵釶,慘如蠭蠆。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
văn) Một loại giáo thời xưa.
| Quảng Đông | jaa5 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOKO |
left-right
【字彙補】同鍦。【荀子·議兵篇】宛鉅鐵釶,慘如蠭蠆。