Pinyin:

Tổng quan

neodymium (hoá học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngneoi5
Nhật BảnJO
Chú âmㄋㄩˇ
Hán ngữ Trung cổnriox

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (neodymium,Nd)化學元素。原子序60。稀土金屬元素之一。屬鑭系元素,呈銀白色,質軟具延展性,化性較活潑,可溶於稀酸中。在空氣中變灰白,形成氧化物,故須儲存於鈍氣或石油中,以防腐蝕或生鏽。遇熱水呈劇烈反應,釋放出氫。廣泛應用於雷射材料,如釹玻璃雷射。亦用於製造光學玻璃、有色陶瓷、玻璃、搪瓷及特殊合金等。

Eng

  • CC-CEDICT neodymium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 钕 · 钕 · 钕