釺
Tổng quan
mũi khoan (để khoan đá)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chen |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a drill (for boring through rock)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钎 · 钎
mũi khoan (để khoan đá)
| Quảng Đông | cin1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chen |
left-right
Dị thể: 钎 · 钎