釼 Tổng quan UnicodeU+91FCBộ thủ167.3Số nét11Cấu trúcleft-rightThương HiệtCSKThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngjat6Nhật BảnTSURUGI Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 劍