jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

bình rượu cổ dài

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggin1
Mân Namgiang
Chú âmㄒㄧㄥˊ
Hán ngữ Trung cổgheng

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 人名用字。如戰國時有宋鈃。

Eng

  • CC-CEDICT long-necked wine flask

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗銒字。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鋞 · 銒 · 㐩 · 㼛 · 𤭓 · 𦈨 · 𦈵 · 𨨵 · 銒 · 钘 · 钘 · 钘