鈅
Tổng quan
thược thược (chìa khoá) [Eng: key]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Nhật Bản | GETSU |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyat |
| Phản thiết | 魚闕切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤魚闕切,音月。【玉篇】兵器也。
Tự hình
- Khải thư