bất

Hán Việt: bất

Tổng quan

plutonium (hóa học)

鈈妙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtbất
Quảng Đôngbat1
Chú âmㄗˇ
Hán ngữ Trung cổpyot

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Plutonium (Pu).

Eng

  • CC-CEDICT plutonium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同鉟。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 钚 · 钚 · 钚