鈊
Pinyin: yú
Tổng quan
gadolinium (element 64, Gd)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Quảng Đông | sam1 |
| Nhật Bản | KANE |
| Phản thiết | 七鴆切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈊yú 1.钵鈊。僧人所用的盛饭器。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】思林切,音心。金名。 又【類篇】七鴆切,音沁。利也。
Tự hình
- Khải thư