rén

Pinyin: rén

Tổng quan

鈓rén(ㄖㄣˊ)字义未详。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrén
Quảng Đôngjam5
Nhật BảnNURERU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鈓rén(ㄖㄣˊ)字义未详。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同銋。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬬯