鈖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | FUN |
| Phản thiết | 方文切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】敷文切,音分。玉名。 又方文切,音賔。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫟴
| Quảng Đông | fan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | FUN |
| Phản thiết | 方文切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【篇海】敷文切,音分。玉名。 又方文切,音賔。義同。
Dị thể: 𫟴