Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfan1
Nhật BảnFUN
Phản thiết方文切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】敷文切,音分。玉名。 又方文切,音賔。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫟴