鈘
Pinyin: xī
Tổng quan
chìa chìa khoá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | ngai5 |
| Nhật Bản | KAMA |
| Phản thiết | 巨綺切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm chì cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài [Eng: lead, as heavy as lead]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chì Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈘xī 1.非金属元素硅
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】語綺切,音螘。【玉篇】釜也。與䰙同。 又【集韻】巨綺切,音技。義同。
Tự hình
- Khải thư