鈙
Pinyin: qín
Tổng quan
chìa chìa khoá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qín |
|---|---|
| Quảng Đông | kam4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gimh |
| Phản thiết | 巨禁切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈙qín 1.持止,用手按物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤渠金切,音琴。【說文】持也。或作㩒。 又【廣韻】【集韻】𠀤巨禁切,音𦧈。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鈘 · 鈘