鈛
Pinyin: guō
Tổng quan
Như chữ Oa 鍋
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guō |
|---|---|
| Quảng Đông | gwo1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈛guō 1.同"锅"。 2.戈。 3.化学元素"钶"的旧译名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同鍋。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫓨