鈝
Pinyin: yín
Tổng quan
鈝yín 1.释典咒语中用字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yín |
|---|---|
| Quảng Đông | jam4 |
| Nhật Bản | KINE |
| Phản thiết | 夷斟切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈝yín 1.释典咒语中用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】夷斟切,音淫。見釋典。
Tự hình
- Khải thư