鈟
Pinyin: diào
Tổng quan
鈟diào 1.垂钓。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diào |
|---|---|
| Quảng Đông | diu3 |
| Hàn Quốc | 조 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈟diào 1.垂钓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】同釣。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: diào
鈟diào 1.垂钓。
| Pinyin | diào |
|---|---|
| Quảng Đông | diu3 |
| Hàn Quốc | 조 |
left-right
【字彙】同釣。