Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjik6
Hán ngữ Trung cổjyek
Phản thiết營隻切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】營隻切,音役。【玉篇】器也。【集韻】小矛。或作𨦯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨦯 · 𨱁 · 𨱁