Tổng quan

xung bung xung, xung phong [Eng: to act as a fall-guy/scapegoat/stooge, to attack]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鐘」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【搜眞玉鏡】音中。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鍾 · 钟