鈤
Pinyin: rì
Tổng quan
bản dịch cũ của nguyên tố gecmani Ge32 鍺 锗[zhe3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rì |
|---|---|
| Quảng Đông | jat6 |
| Nhật Bản | GERUMANYUUMU |
| Chú âm | ㄖˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈤rì 1.放射性金属元素镭的旧译。
Eng
- CC-CEDICT archaic translation of element germanium Ge32 鍺|锗[zhe3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰽡