鈥
Pinyin: huǒ
Tổng quan
holmium (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | fo2 |
| Nhật Bản | KA |
| Chú âm | ㄏㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | huax |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (holmium,Ho)化學元素。原子序67。罕有的稀土金屬元素。存在於獨居石及其他稀土礦石中,產量甚微。呈銀白色光澤,主要性質和用途與鑭相似。
Eng
- CC-CEDICT holmium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 钬 · 钬 · 钬