鈨
Pinyin: yuán
Tổng quan
鈨yuán 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Nhật Bản | HABAKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈨yuán 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
Pinyin: yuán
鈨yuán 1.日本和字。
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
| Nhật Bản | HABAKI |
left-right
Dị thể: