鈩
Pinyin: lu
Tổng quan
fireplace, stove, oven, furnace
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lu |
|---|---|
| Quảng Đông | lou4 |
| Nhật Bản | IRORI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈩lu ⒈日本地名用字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: lu
fireplace, stove, oven, furnace
| Pinyin | lu |
|---|---|
| Quảng Đông | lou4 |
| Nhật Bản | IRORI |
left-right