鈪
Pinyin: ngág
Tổng quan
(Cant.) bracelet; bangle
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ngág |
|---|---|
| Quảng Đông | aak1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈪ngág 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰽞
Pinyin: ngág
(Cant.) bracelet; bangle
| Pinyin | ngág |
|---|---|
| Quảng Đông | aak1 |
left-right
Dị thể: 𰽞