鈫 qín Pinyin: qín Tổng quan 鈫qín ⒈同鈙”。 PinyinqínUnicodeU+922BBộ thủ167Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtCYKThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận PinyinqínQuảng Đôngman4 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鈫qín ⒈同鈙”。 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư