鈬
Pinyin: duó
Tổng quan
họ [Duo2] biến thể Nhật Bản của 鐸 铎, chuông lớn thời cổ đại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duó |
|---|---|
| Quảng Đông | dok6 |
| Nhật Bản | SUZU |
| Chú âm | ㄉㄨㄛˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鈬duó 1."铎"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT surname Duo
- CC-CEDICT Japanese variant of 鐸|铎, large ancient bell
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鐸