Pinyin:

Tổng quan

鈭zī 1.见"鈭錭"。

鈭錍 · 鈭錭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzi1
Hán ngữ Trung cổchie
Phản thiết將支切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鈭zī 1.见"鈭錭"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】卽移切【集韻】將支切,𠀤音貲。【說文】鈭錍,斧也。 又【廣韻】此移切【集韻】七支切,𠀤音雌。義同。

Thuyết Văn

鈭錍。斧也。 从金。此聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

斧之一種也。㬪韵字。 卽移切。十六部。

【鈭】 (tỉ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 此 (thử) Phiên thiết: Tức di thiết Thượng tự: 卽 (tức) | Hạ tự: 移 (di) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'i' Suy luận: ti (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tỉ phê (flat arrow-head/plow blade/also pr. [pi2])。 phủ (Cái búa.) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư