鈯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NIBUI |
| Hán ngữ Trung cổ | duot |
| Phản thiết | 陀沒切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】陀骨切【集韻】陀沒切,𠀤音突。【博雅】鈍也。 又【廣韻】小刃也。 又與掘同。【荀子·正論篇】鈯人之墓,抉人之口。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨱄 · 𨱄