鈰
Pinyin: shì
Tổng quan
xeri (hoá học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | si5 |
| Nhật Bản | KEN |
| Chú âm | ㄕˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjix |
| Phản thiết | 士止切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (cerium,Ce)化學元素。原子序58。金屬元素之一。色灰黑,有延展性,為稀土金屬。能溶於酸,不溶於水,燃燒時可以發光。
Eng
- CC-CEDICT cerium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】士止切。音市。劒名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 铈 · 铈 · 铈